Trịnh Toàn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một nhân vật lịch sử Việt Nam thời Lê Trung Hưng: "Trịnh Toàn" là tên của một quý tộc, tướng lĩnh nhà Lê-Trịnh, sống vào khoảng giữa thế kỷ 17. Ông là con trai út của chúa Trịnh Tráng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Trịnh Toàn từng được phong tước Ninh quận công.
- Sau chiến thắng ở Đại Nại, Trịnh Toàn tiếp tục trấn giữ vùng Nghệ An.
- Sử sách có ghi chép về việc Trịnh Tạc nghi ngờ và bắt giam Trịnh Toàn.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh lịch sử: Tên "Trịnh Toàn" thường xuất hiện trong các tài liệu, sách sử nói về giai đoạn Trịnh-Nguyễn phân tranh, đặc biệt liên quan đến các sự kiện quân sự ở vùng Nghệ An.
- Nhân vật Trịnh Toàn được nhắc đến trong bối cảnh xung đột giữa Đàng Trong và Đàng Ngoài.
Biến thể và từ liên quan
- Chúa Trịnh: Danh xưng chung cho các đời chúa cai trị Đàng Ngoài, là gia tộc của Trịnh Toàn.
- Trịnh Tráng: Tên cha của Trịnh Toàn, một đời chúa Trịnh.
- Trịnh Tạc: Tên người kế vị chúa Trịnh Tráng, là anh/em của Trịnh Toàn và là người đã ra lệnh bắt giam ông.
Từ đồng nghĩa
- Ninh quận công: Tước hiệu được phong của Trịnh Toàn, có thể dùng để chỉ nhân vật này trong một số văn cảnh trang trọng hoặc lịch sử.
Thành ngữ/cụm từ cố định liên quan
- Lo mưu phản: Cụm từ thường đi kèm khi nói về nguyên nhân Trịnh Toàn bị bắt giữ, xuất phát từ sự nghi ngờ của chúa Trịnh Tạc.
- Trịnh Tạc lo Trịnh Toàn mưu phản nên đã bắt giam ông.
- (giữa thế kỷ 17) Con út của Trịnh Tráng, được phong là Ninh quận công, thống lĩnh quân đội vào chống nhau với họ Nguyễn. ông trấn giữ Nghệ An, đã thắng trận ở Đại Nại (1656), giữ vững căn cứ An Trường. Trịnh Tạc lo Trịnh Toàn mưu phản, liền bắt về, qui tội giam cho đến mất